available

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

available /ə.ˈveɪ.lə.bəl/

  1. Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được.
    by all available means — bằng mọi phương tiện sẵn có
    available finds — vốn sẵn có để dùng
  2. Có thể kiếm được, có thể mua được.
    this book is not available — quyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được)
  3. hiệu lực, giá trị.
    ticket available for one day only — chỉ có giá trị trong một ngày

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa