avaliser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
avaliser ngoại động từ /a.va.li.ze/
- (Kinh tế) Tài chính bảo lãnh (kỳ phiếu).
- Avaliser un effet de commerce — bảo lãnh một thương phiếu
- (Nghĩa bóng) Bảo lãnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)