avancer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

avancer ngoại động từ /a.vɑ̃.se/

  1. Đưa ra trước, chìa ra.
    Avancer le bras — chìa cánh tay ra
    Avancer un pion sur l’échiquier — đi một quân cờ trên bàn cờ
  2. Đưa ra, đề xuất.
    Avancer une proposition — đưa ra một đề nghị
  3. Làm cho tiến triển, thúc đẩy.
    Avancer son travail — làm cho công việc tiến triển
  4. Thực hiện sớm hơn.
    Il a avancé son retour — nó về sớm hơn, nó về trước thời gian dự định
  5. Ứng trước.
    Avancer les gages — ứng trước tiền công

Nội động từ[sửa]

avancer nội động từ /a.vɑ̃.se/

  1. Tiến lên.
    L’ennemi avance — quân địch tiến lên
    Avancez vers moi! — hãy tiến về phía tôi
    Avancer en grade — được thăng cấp, được nâng bậc
    Faire avancer un tonneau en le poussant — đẩy một cái thùng đi
  2. Nhanh.
    Ma montre avance de vingt minutes — đồng hồ tôi sớm 20 phút (nhanh 20 phút)
  3. Nhô ra.
    Ce mur avance — cái tường này nhô ra
    Le balcon avance d’un mètre sur le mur — bao lơn nhô ra khỏi tường một mét
  4. Tiến bộ.
    Avancer dans ses études — học tập tiến bộ
  5. Sắp xong, sắp tàn.
    Le travail avance — công việc sắp xong
    La nuit avance — đêm đã khuya

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]