avortement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avortement /a.vɔʁ.tə.mɑ̃/ |
avortements /a.vɔʁ.tə.mɑ̃/ |
avortement gđ /a.vɔʁ.tə.mɑ̃/
- Sự sẩy thai.
- Sự phá thai.
- (Nông nghiệp) Sự thui, sự chột.
- (Nghĩa bóng) Sự thất bại.
- Avortement d’une affaire — sự thất bại của một việc
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)