avslutte
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy[sửa]
Động từ[sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å avslutte |
| Hiện tại chỉ ngôi | avslutter |
| Quá khứ | [[avslutta / avsluttet]] |
| Động tính từ quá khứ | [[avslutta / avsluttet]] |
| Động tính từ hiện tại | — |
avslutte
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)