award
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
award /ə.ˈwɔrd/
- Phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho).
- Sự quyết định của quan toà, của hội đồng giám khảo...
- Sự trừng phạt, hình phạt (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định bắt phải chịu).
Ngoại động từ
award ngoại động từ /ə.ˈwɔrd/
- Tặng, tặng thưởng, trao tặng.
- to award somebody a gold medal — tặng ai huy chương vàng
- Quyết định ban cho, quyết định cấp cho (quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... ).
Chia động từ
award
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to award | |||||
| Phân từ hiện tại | awarding | |||||
| Phân từ quá khứ | awarded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | award | award hoặc awardst¹ | awards hoặc awardth¹ | award | award | award |
| Quá khứ | awarded | awarded, hoặc awarddst¹ | awarded | awarded | awarded | awarded |
| Tương lai | will/shall² award | will/shall award hoặc wilt/shalt¹ award | will/shall award | will/shall award | will/shall award | will/shall award |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | award | award hoặc awardst¹ | award | award | award | award |
| Quá khứ | awarded | awarded | awarded | awarded | awarded | awarded |
| Tương lai | were to award hoặc should award | were to award hoặc should award | were to award hoặc should award | were to award hoặc should award | were to award hoặc should award | were to award hoặc should award |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | award | — | let’s award | award | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)