axes

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Dạng số nhiều của axe.
  2. Dạng số nhiều của ax.
  3. Dạng số nhiều của axis.

Động từ[sửa]

axes

  1. Động từ axe chia ở ngôi thứ ba số ít.
  2. Động từ ax chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]