b
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
b số nhiều bs, b's /ˈbi/
Thành ngữ
- b flat:
- not to know B from a bull's foot (brom a broom-stick, from a bufalo foot): Không biết gì cả, dốt đặc cán mai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| b /be/ |
b /be/ |
b gđ /be/
- Mẫu tự thứ hai trongbảng chữ cái.
- Un petit b — một chữ b nhỏ
- (Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) Xi.
- (B) (hóa học) bo (ký hiệu).
- (Khoa đo lường) Nến mới (ký hiệu).
- ne savoir ni a ni b — xem a
- prouver par a — b+ xem a
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)