bégonia
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bégonia /be.ɡɔ.nja/ |
bégonias /be.ɡɔ.nja/ |
bégonia gđ /be.ɡɔ.nja/
- (Thực vật học) Cây thu hải đường.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)