bénéfice

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bénéfice
/be.ne.fis/
bénéfices
/be.ne.fis/

bénéfice /be.ne.fis/

  1. Lợi; quyền lợi.
    Bénéfice de l’âge — lợi do tuổi tác
  2. Lời, lãi.
    Vendre avec bénéfice — bán có lãi
  3. (Tôn giáo) Lộc (hưởng theo chức vị tôn giáo); thánh chức lộc.
  4. (Sử học) Quyền sở hữu lãnh địa.
    au bénéfice de — để giúp cho
    sous bénéfice d’inventaire — với điều kiện là phải kiểm lại

Tham khảo[sửa]