bénéfice
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bénéfice /be.ne.fis/ |
bénéfices /be.ne.fis/ |
bénéfice gđ /be.ne.fis/
- Lợi; quyền lợi.
- Bénéfice de l’âge — lợi do tuổi tác
- Lời, lãi.
- Vendre avec bénéfice — bán có lãi
- (Tôn giáo) Lộc (hưởng theo chức vị tôn giáo); thánh chức có lộc.
- (Sử học) Quyền sở hữu lãnh địa.
- au bénéfice de — để giúp cho
- sous bénéfice d’inventaire — với điều kiện là phải kiểm lại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)