bénévole

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực bénévole
/be.ne.vɔl/
bénévoles
/be.ne.vɔl/
Giống cái bénévole
/be.ne.vɔl/
bénévoles
/be.ne.vɔl/

bénévole /be.ne.vɔl/

  1. Không lấy tiền, cho không.
    Collaboration bénévole — sự cộng tác không lấy tiền
  2. (Văn học) Sẵn lòng, vui lòng.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Dễ dãi, khoan hồng.
    Un critique bénévole — một nhà phê bình dễ dãi

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa