bête
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bête /bɛt/ |
bêtes /bɛt/ |
bête /bɛt/ gc
- Thú vật, con vật (đen, bóng).
- Les bêtes de la forêt — thú rừng
- Sâu, bọ, rệp.
- Lit infesté de bêtes — giường đầy rệp
- (Thân mật) Con ngáo ộp.
- Si tu cries encore, je fais venir la bête — nếu con còn gào, mẹ gọi ngáo ộp lại
- (Thân mật) Vật lạ.
- Quelle bête est-ce là? — Vật gì lạ thế?
- au temps où les bêtes parlaient — đời xửa đời xưa
- bête noire — người đáng ghét nhất; vật đáng ghét nhất
- bonne bête — người tốt nhưng đần
- chercher la petite bête — vạch lá tìm sâu
- morte la bête, mort le venin — kẻ ác chết rồi không làm hại được nữa
- qui veut faire l’ange fait la bête — càng khôn ngoan lắm càng oan trái nhiều; trèo cao ngã đau
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bête /bɛt/ |
bêtes /bɛt/ |
| Giống cái | bête /bɛt/ |
bêtes /bɛt/ |
bête /bɛt/
- Ngu, đần, ngốc, dại.
- Être bête comme un âne — ngu như bò
- Pas si bête — không ngu đến thế đâu.
- comme je suis bête! — tôi thật là ngốc!
- bête comme ses pieds (comme un pot; comme une cruche; comme une oie); bête à manger du foin — ngu đến tột bậc
- bête comme chou — dễ như bỡn
Từ đồng âm [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)