bình minh
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Từ nguyên
Gốc Hán Việt: bình (“yên ổn”) + minh (“sáng”).
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓi̤ŋ˨˩ miŋ˧˧ | ɓiŋ˧˧ miŋ˧˥ | ɓɨn˨˩ mɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓiŋ˧˧ miŋ˧˥ | ɓiŋ˧˧ miŋ˧˥˧ | ||
[sửa] Danh từ
bình minh
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: dawn, sunrise, sunup (Mỹ), daybreak, morn (thơ ca)
- Tiếng Tây Ban Nha: amanecer gđ, alba gc
- Tiếng Trung Quốc: 旦 (đán, dàn)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)