bûcher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
bûcher
/by.ʃe/
bûchers
/by.ʃe/

bûcher /by.ʃe/

  1. Nơi xếp củi.
  2. Giàn thiêu (xác chết tội nhân).

Ngoại động từ [sửa]

bûcher ngoại động từ /by.ʃe/

  1. Đẽo (gỗ, đá).
  2. (Thân mật) Học gạo; làm không nghỉ tay.
    Bûcher les mathématiques — học gạo môn toán

Tham khảo [sửa]