bản thân

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Việt

Đại từ

bản thân

  1. Một người mà được nhắc đến bởi chính người đó (đại từ phản thân).
  2. Mình, chính mình.

Dịch

Phiên bản ngôn ngữ khác