bất chấp
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓət˧˥ ʨəp˧˥ | ɓə̰k˩˧ ʨə̰p˩˧ | ɓək˧˥ ʨəp˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓət˩˩ ʨəp˩˩ | ɓə̰t˩˧ ʨə̰p˩˧ | ||
Giới từ [sửa]
bất chấp
- Tiếng Anh: regardless of, irrespective of, no matter
Tính từ [sửa]
bất chấp
- Trạng thái liều mình khi không còn gì để mất.