bật mí
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓɜ̰ʔt˨˩ mi˧˥ | ɓɜ̰k˨˨ mḭ˩˧ | ɓɜk˨˩˨ mi˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓɜt˨˨ mi˩˩ | ɓɜ̰t˨˨ mi˩˩ | ɓɜ̰t˨˨ mḭ˩˧ | |
[sửa] Từ nguyên
Một cách chơi chữ, đảo ngược thứ tự các chữ cái của bí mật để tạo ra bật mí. Ý nói việc làm ngược lại với việc giữ bí mật.
[sửa] Động từ
bật mí
- Tiết lộ bí mật, cho biết những gì trước đó chưa được công bố.
- Anh ấy đã bật mí về người bạn gái mới.
[sửa] Cách dùng
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, giữa những người trẻ tuổi. Không dùng trong văn bản trịnh trọng, nghiêm túc.