ba gai

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Tính từ

ba gai

  1. (Khẩu ngữ) Bướng bỉnh, hay sinh chuyện gây gổ.
    Anh chàng ba gai.
    Ăn nói ba gai.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác