ba hoa
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Từ nguyên
-
- Từ tiếng Pháp bavard
Cách phát âm
Động từ
ba hoa
- (Tt.) Nói nhiều, phóng đại quá sự thật, có ý khoe khoang.
- Nó chỉ ba hoa thế thôi chứ có biết gì đâu.
- Ăn nói ba hoa một tấc lên trời.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)