baas

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Động từ

baas

  1. Động từ baa chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ

Danh từ

baas

  1. (Nam phi) Ông chủ (những người không phải da trắng, dùng chỉ những người châu Âu ở địa vị cao).

Tham khảo