babassu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
babassu /ˌbɑː.bə.ˈsuː/ (Số nhiều: babassus)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
babassu /ˌbɑː.bə.ˈsuː/ (Số nhiều: babassus)