babble
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
babble (babblement) /ˈbæ.bəl/
- Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con).
- Sự nói lảm nhảm, sự.
- Tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối).
- Sự tiết lộ (bí mật).
[sửa] Động từ
babble /ˈbæ.bəl/
- Bập bẹ, bi bô (trẻ con).
- Nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép.
- Rì rào, róc rách (suối).
- Tiết lộ (bí mật).
[sửa] Chia động từ
babble
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to babble | |||||
| Phân từ hiện tại | babbling | |||||
| Phân từ quá khứ | babbled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | babble | babble hoặc babblest¹ | babbles hoặc babbleth¹ | babble | babble | babble |
| Quá khứ | babbled | babbled, hoặc babbledst¹ | babbled | babbled | babbled | babbled |
| Tương lai | will/shall² babble | will/shall babble hoặc wilt/shalt¹ babble | will/shall babble | will/shall babble | will/shall babble | will/shall babble |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | babble | babble hoặc babblest¹ | babble | babble | babble | babble |
| Quá khứ | babbled | babbled | babbled | babbled | babbled | babbled |
| Tương lai | were to babble hoặc should babble | were to babble hoặc should babble | were to babble hoặc should babble | were to babble hoặc should babble | were to babble hoặc should babble | were to babble hoặc should babble |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | babble | — | let’s babble | babble | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)