background
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
background (số nhiều backgrounds) /ˈbæk.ˌɡrɑʊnd/
- Phía sau.
- Nền.
- a dress with red sports on a white background — áo nền trắng chấm đỏ
- Tình trạng không có tên tuổi; địa vị không quan trọng.
- Kiến thức; quá trình đào tạo; quá trình học hành; kinh nghiệm.
- (Điện ảnh; radiô) Nhạc nền.
- (Nghĩa bóng) Bối cảnh.
[sửa] Đồng nghĩa
- bối cảnh
[sửa] Thành ngữ
- to keep (stay, be) in the background: Tránh mặt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)