bad

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

bad /ˈbæd/

  1. xấu

Danh từ

bad /ˈbæd/

  1. (Kinh tế học) Hàng xấu.

Tham khảo

Công cụ cá nhân