bagage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bagage /ba.ɡaʒ/ |
bagages /ba.ɡaʒ/ |
bagage gđ /ba.ɡaʒ/
- Hành lý.
- Vốn hiểu biết.
- Un léger bagage — vốn hiểu biết ít ỏi
- Tác phẩm.
- Le bagage de cet auteur n'est pas lourd — tác phẩm của tác giả này không nhiều
- plier bagage — (thân mật) cuốn gói, tếch đi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)