bagatell

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bagatell bagatellen
Số nhiều bagateller bagatellene

bagatell

  1. Việc nhỏ mọn, chuyện tầm phào, chuyện vặt.
    Jeg bryr meg ikke med bagateller.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]