baiser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
baiser ngoại động từ /be.ze/
- Hôn.
- Baiser la main — hôn tay
- (Thơ ca) Vỗ.
- L’onde baise le rivage — nước vỗ bờ
- (Thông tục) Ăn nằm với, ngủ với.
- (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Hiểu.
- baiser les pieds (la poussière des pieds) de quelqu'un — khúm núm, quỵ lụy ai
- baiser la terre — lạy sát đất
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| baiser /be.ze/ |
baisers /be.ze/ |
baiser gđ /be.ze/
- Cái hôn.
- Un baiser sur la joue — cái hôn lên má
- baiser de Judas — cái hôn của kẻ phản bội
- baiser de paix — cái hôn hòa giải
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)