baisser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

baisser ngoại động từ /be.se/

  1. Hạ thấp.
    Baisser un tableau — hạ thấp bức tranh
    Baisser la voix — hạ thấp giọng
    Baisser la radio — vặn nhỏ đài
  2. Cúi xuống.
    Tête baissée — đầu cúi xuống
    Baisser la tête — cúi đầu xấu hổ; cúi đầu cam chịu.
    Baisser l’oreille — cụp tai xấu hổ
    baisser pavillon — nhượng bộ

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

baisser nội động từ /be.se/

  1. Hạ xuống, hạ.
    Le niveau de l’eau a baissé — mực nước đã hạ xuống
  2. Xuống giá.
  3. Sút đi, kém đi.
    La vue baisse avec l’âge — tuổi già mắt kém đi
    Il a beaucoup baissé depuis cinq ans — từ năm năm nay ông ta sút đi nhiều

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
baisser
/be.se/
baisser
/be.se/

baisser /be.se/

  1. Sự hạ xuống.
    Au baisser des rideaux — khi hạ màn

Tham khảo[sửa]