balade

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
balade
/ba.lad/
balades
/ba.lad/

balade gc /ba.lad/

  1. (Thân mật) Sự đi dạo.
  2. (Thân mật) Cuộc đi dạo.

Tham khảo[sửa]