baleful

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

baleful /.fəl/

  1. (Thơ ca) Tai hoạ, xấu, rủi, không may, gở.
  2. Ác.
    a baleful look — cái nhìn ác

Tham khảo