baleine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| baleine /ba.lɛn/ |
baleines /ba.lɛn/ |
baleine gc /ba.lɛn/
- (Động vật học) Cá ông, cá voi không vây lưng.
- Gọng căng (ở nịt vú... ).
- rire comme une baleine — (thông tục) cười toét miệng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)