ballast
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ballast /ˈbæ.ləst/
- Bì, đồ dằn (vật nặng để giữ cho tàu, thuyền thăng bằng khi không có hàng).
- ship in ballast — tàu chỉ có bì, tàu không chở hàng
- Đá balat.
- Sự chín chắn, sự chắc chắn, sự dày dạn.
- to have no ballast — không chắc chắn, không chín chắn
- to lose one's ballast — mất bình tĩnh
[sửa] Ngoại động từ
ballast ngoại động từ /ˈbæ.ləst/
[sửa] Chia động từ
ballast
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to ballast | |||||
| Phân từ hiện tại | ballasting | |||||
| Phân từ quá khứ | ballasted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ballast | ballast hoặc ballastest¹ | ballasts hoặc ballasteth¹ | ballast | ballast | ballast |
| Quá khứ | ballasted | ballasted, hoặc ballastedst¹ | ballasted | ballasted | ballasted | ballasted |
| Tương lai | will/shall² ballast | will/shall ballast hoặc wilt/shalt¹ ballast | will/shall ballast | will/shall ballast | will/shall ballast | will/shall ballast |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ballast | ballast hoặc ballastest¹ | ballast | ballast | ballast | ballast |
| Quá khứ | ballasted | ballasted | ballasted | ballasted | ballasted | ballasted |
| Tương lai | were to ballast hoặc should ballast | were to ballast hoặc should ballast | were to ballast hoặc should ballast | were to ballast hoặc should ballast | were to ballast hoặc should ballast | were to ballast hoặc should ballast |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | ballast | — | let’s ballast | ballast | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ballast /ba.last/ |
ballasts /ba.last/ |
ballast gđ /ba.last/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)