balle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| balle /bal/ |
balles /bal/ |
balle gc /bal/
- Quả bóng, quả banh.
- Viên đạn.
- à vous la balle — đến lượt anh
- enfant de la balle — con nối nghiệp cha
- prendre (saisir) la balle au bond — chụp lấy thời cơ
- renvoyer la balle — đối đáp kịch liệt
- se renvoyer la balle — đối đáp nhau+ đổ lỗi cho nhau
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| balle /bal/ |
balles /bal/ |
balle gc /bal/
- Kiện hàng; kiện giấy (mười ram).
- (Thân mật) Mặt.
- Avoir une grosse balle — có mặt to
- (Số nhiều, thân mật) Frăng, tì.
- J'en ai eu pour deux cents balles — tớ sắm cái đó hết hai trăm tì đấy
- Vỏ trấu (của thóc).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)