bandé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bandé /bɑ̃.de/ |
bandés /bɑ̃.de/ |
| Giống cái | bandée /bɑ̃.de/ |
bandées /bɑ̃.de/ |
bandé /bɑ̃.de/
- Có nhiều sọc (huy hiệu).
- Bị bịt.
- Les yeux bandés — mắt bị bịt
- (Được) Băng bó.
- Main bandée — tay băng bó
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)