bane
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
bane /ˈbeɪn/
- Nguyên nhân suy sụp.
- (Thơ ca) Sự suy sụp; tai ương.
- (Chỉ dùng trong từ ghép) Bả; thuốc độc.
- rat's bane — bả chuột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

