bannir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
bannir ngoại động từ /ba.niʁ/
- Bắt phải biệt xứ.
- Trừ bỏ.
- Bannir toute crainte — trừ bỏ mọi lo sợ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đuổi khỏi.
- Je l’ai banni de ma maison — tôi đã đuổi nó khỏi nhà tôi
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)