barème

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
barème
/ba.ʁɛm/
barèmes
/ba.ʁɛm/

barème /ba.ʁɛm/

  1. Bảng tính sẵn, barem.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác