barbecue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
barbecue /ˈbɑːr.bɪ.ˌkjuː/
- Lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con.
- Vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu... ).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con.
- Sân phơi cà phê.
[sửa] Ngoại động từ
barbecue ngoại động từ /ˈbɑːr.bɪ.ˌkjuː/
[sửa] Chia động từ
barbecue
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to barbecue | |||||
| Phân từ hiện tại | barbecueing | |||||
| Phân từ quá khứ | barbecued | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | barbecue | barbecue hoặc barbecuest¹ | barbecues hoặc barbecueth¹ | barbecue | barbecue | barbecue |
| Quá khứ | barbecued | barbecued, hoặc barbecuedst¹ | barbecued | barbecued | barbecued | barbecued |
| Tương lai | will/shall² barbecue | will/shall barbecue hoặc wilt/shalt¹ barbecue | will/shall barbecue | will/shall barbecue | will/shall barbecue | will/shall barbecue |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | barbecue | barbecue hoặc barbecuest¹ | barbecue | barbecue | barbecue | barbecue |
| Quá khứ | barbecued | barbecued | barbecued | barbecued | barbecued | barbecued |
| Tương lai | were to barbecue hoặc should barbecue | were to barbecue hoặc should barbecue | were to barbecue hoặc should barbecue | were to barbecue hoặc should barbecue | were to barbecue hoặc should barbecue | were to barbecue hoặc should barbecue |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | barbecue | — | let’s barbecue | barbecue | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| barbecue /baʁ.bə.kju/ |
barbecues /baʁ.bə.kju/ |
barbecue gđ /baʁ.bə.kju/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)