bareback

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

bareback & phó từ /.ˌbæk/

  1. Không có yên (ngựa).
    to ride bareback — cưỡi ngựa không yên

Tham khảo[sửa]