bareheaded

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

bareheaded adv /.ˈhɛ.dəd/

  1. Để đầu trần.

Tham khảo[sửa]