barfly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

barfly /ˈbɑːr.ˌflɑɪ/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) người hay la càcác quán rượu.

Tham khảo [sửa]