barre

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

barre

Cách phát âm

Danh từ

barre /ˈbɑːr/

  1. Xà ngang để cho các vũ nữ balê tập.

Tham khảo