barysphère
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
barysphère gc
- (Địa lý; địa chất) Quyển nặng (của quả đất).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)