basculer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
basculer nội động từ /bas.ky.le/
- Bập bênh.
- Mất thăng bằng, ngã.
Ngoại động từ [sửa]
basculer ngoại động từ /bas.ky.le/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)