base
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
- Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng.
- Đáy, chấn đế.
- Căn cứ.
- air base — căn cứ không quân
- military base — căn cứ quân sự
- base of operation — căn cứ tác chiến
- (Toán học) Đường đáy, mặt đáy.
- base of a triangle — đáy tam giác
- (Toán học) Cơ số.
- base of logarithm — cơ số của loga
- (Ngôn ngữ học) Gốc từ.
- (Hóa học) Bazơ.
- (Bóng chày) Căn cứ, chốt; một trong bốn điểm phải được chạm bóng.
Thành ngữ [sửa]
- to be off one's base: (
Mỹ; thông tục) Mất trí. - to get to first base: (
Mỹ; thông tục) Khởi công, bắt đầu làm (việc gì).
Ngoại động từ [sửa]
base ngoại động từ /ˈbeɪs/
Chia động từ [sửa]
base
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to base | |||||
| Phân từ hiện tại | basing | |||||
| Phân từ quá khứ | based | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | base | base hoặc basest¹ | bases hoặc baseth¹ | base | base | base |
| Quá khứ | based | based hoặc basedst¹ | based | based | based | based |
| Tương lai | will/shall² base | will/shall base hoặc wilt/shalt¹ base | will/shall base | will/shall base | will/shall base | will/shall base |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | base | base hoặc basest¹ | base | base | base | base |
| Quá khứ | based | based | based | based | based | based |
| Tương lai | were to base hoặc should base | were to base hoặc should base | were to base hoặc should base | were to base hoặc should base | were to base hoặc should base | were to base hoặc should base |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | base | — | let’s base | base | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ [sửa]
base (cấp hơn baser, cấp nhất basest) /ˈbeɪs/
- Hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ.
- Thường, không quý (kim loại).
- base metals — kim loại thường
- Giả (tiền).
- base coin — đồng tiền giả
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| base /bɑz/ |
bases /bɑz/ |
base /bɑz/ gc
- Gốc, đáy, chân, nền.
- La base du cœur — đáy tim
- La base d’un triangle — đáy tam giác
- Un médicament à base de mercure — một vị thuốc mà chất nền là thủy ngân
- La base d’une colonne — chân cột
- Căn cứ.
- Bases militaires — căn cứ quân sự
- (Hóa học) Bazơ.
- (Toán học) Cơ số.
- (Ngôn ngữ học) Thân từ.
- Nền tảng, cơ sở.
- Poser les bases d’une science — đặt cơ sở cho một khoa học
- Sur la base de — trên cơ sở
- carré par la base; carré de base — cương trực
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)