bashaw

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bashaw /bə.ˈʃɔ/

  1. Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ).

Tham khảo[sửa]