basse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | basse /bas/ |
basses /bas/ |
| Giống cái | basse /bas/ |
basses /bas/ |
basse
- Thấp, hạ.
- Une maison basse — nhà thấp
- Bas prix — giá hạ
- Marée basse — thủy triều xuống
- Cúi xuống.
- La tête basse — đầu cúi xuống
- Thấp hèn, hèn; tầm thường.
- Âme basse — tâm hồn thấp hèn
- Style bas — lời văn tầm thường
- Au bas mot+ rẻ nhất là, hạ giá nhất là.
- avoir la vue basse — nhìn thiển cận, không nhìn xa trông rộng
- avoir l’oreille basse; avoir la tête basse — xấu hổ, ngượng
- bas âge — ít tuổi
- ce bas monde — hạ giới, thế gian này
- Chambre basse — xem chambre
- faire main basse sur — chiếm lấy, chộp lấy
- messe basse — buổi lễ không hát
[sửa] Từ đồng âm
- Bah, bât
[sửa] Phó từ
basse
- Thấp, nhỏ.
- Arbre coupé bas — cây chặt thấp
- Parler bas — nói nhỏ
- Voler bas — bay thấp
- à bas! — đả đảo
- en bas — ở dưới
- en bas de — ở dưới (của)
- le malade est bien bas — người ốm sắp chết
- mettre bas — đẻ (loài vật)
- mettre bas les armes — hạ vũ khí
- par en bas — ở dưới, ở mé dưới
- plus bas — ở đoạn sau
- tomber bien bas — trụy lạc quá
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| basse /bas/ |
basses /bas/ |
basse gđ
- Phía dưới, chân, cuối.
- Le bas de la colline — chân đồi
- Au bas de la lettre — cuối thư
- au bas de — ở cuối
- des hauts et des bas — những nỗi thăng trầm
- le bas de l’eau — (hàng hải) triều xuống
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| basse /bas/ |
basses /bas/ |
basse gđ
- Đất dài.
- bas de laine — ống tiền+ tiền tiết kiệm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)