basting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

basting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của baste.

Chia động từ[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

basting

  1. Phiến gỗ linh sam.

Tham khảo[sửa]