bat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bat /ˈbæt/

  1. (Thể dục,thể thao) Gây (đánh bóng chày, crikê); (từ cổ, nghĩa cổ) vợt (quần vợt).
  2. Vận động viên bóng chày, vận động viên crikê ((cũng) bat sman).
  3. (Từ lóng) đánh bất ngờ.
  4. Bàn đập (của thợ giặt).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bat ngoại động từ /ˈbæt/

  1. (Thể dục,thể thao) Đánh bằng gậy (bóng chày Ãcrikê).
  2. Đánh.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

bat /ˈbæt/

  1. (Động vật học) Con dơi.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

bat /ˈbæt/

  1. (Từ lóng) Bước đi, dáng đi.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

bat /ˈbæt/

  1. The bat (Anh, Ân) (thông tục) tiếng nói, ngôn ngữ nói.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bat ngoại động từ /ˈbæt/

  1. Nháy (mắt).
    to bat one's eyes — nháy mắt

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

bat /ˈbæt/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) sự chè chén linh đình; sự ăn chơi phóng đãng.
    to go on a bat — chè chén linh đình; ăn chơi phóng đãng

Danh từ[sửa]

bat /ˈbæt/

  1. (Viết tắt) Của battery (quân sự) khẩu đội (pháo).

Tham khảo[sửa]