bataille
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bataille /ba.taj/ |
batailles /ba.taj/ |
bataille gc /ba.taj/
- Trận đánh, cuộc chiến đấu.
- Cuộc ẩu đả.
- (Nghĩa bóng) Sự đấu tranh, sự chiến đấu.
- La bataille de la vie — sự đấu tranh trong cuộc sống
- (Đánh bài) Bài đấu quân (chơi tay đôi).
- cheval de bataille — ngựa chiến+ đề tài muôn thuở+ trận địa thuận lợi, con chủ bài (trong đấu tranh chính trị)
- en bataille — (porter son chapeau en bataille) đội mũ lệch+ (avoir les cheveux (la barbe)) en bataille + đầu tóc (râu ria) rối bù
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)